tôi tối
"tôi tối" là một cụm từ mang tính chất mô tả, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức để chỉ trạng thái hoặc cảm giác của bản thân người nói (ngôi thứ nhất số ít) khi ở trong điều kiện thiếu ánh sáng, hoặc khi tầm nhìn bị hạn chế. Cụm từ này kết hợp đại từ nhân xưng "tôi" (chỉ người nói) và tính từ "tối" (chỉ sự thiếu sáng, mờ tối). Lưu ý rằng "tôi tối" không phải là một từ ghép cố định trong từ điển chuẩn mà là sự kết hợp linh hoạt trong ngữ cảnh giao tiếp.
- (Người nói diễn tả việc bản thân đang ở trong bóng tối, không nhìn rõ lối đi.)
- (Người nói yêu cầu giữ ánh sáng vì cảm thấy mình đang ở trong không gian tối.)
- (Người nói mô tả việc mình phải cố gắng tìm kiếm trong điều kiện thiếu sáng, dẫn đến khó khăn.)
"tôi tối tăm": mở rộng từ "tôi tối" để nhấn mạnh trạng thái tối tăm, mờ mịt, có thể mang nghĩa ẩn dụ về sự khó khăn, bế tắc.
- Tôi tối tăm chẳng biết phải làm gì tiếp theo. (Người nói diễn tả sự lúng túng, không có hướng đi rõ ràng.)
"tôi tối mò": mang sắc thái thân mật, chỉ việc làm việc hoặc di chuyển trong bóng tối một cách vụng về.
- Tôi tối mò trong nhà kho để tìm cái hộp cũ. (Người nói mô tả hành động lục lọi trong bóng tối một cách khó khăn.)
Tối (tính từ): thiếu ánh sáng, không sáng.
- Phòng này tối quá. (Không gian thiếu ánh sáng.)
Tối tăm (tính từ): rất tối, không có ánh sáng; cũng dùng để chỉ sự u ám, mờ mịt.
- Con đường tối tăm không một bóng người. (Con đường thiếu sáng và vắng vẻ.)
Tối mò (tính từ, khẩu ngữ): tối đến mức không nhìn thấy gì, thường dùng để chỉ hành động vụng về trong bóng tối.
- Đừng đi tối mò như vậy, nguy hiểm lắm. (Đừng di chuyển trong bóng tối một cách bất cẩn.)
Tối thui: rất tối, không có chút ánh sáng nào.
- Trong hang tối thui, chẳng thấy gì cả. (Hoàn toàn thiếu sáng.)
Tối om: tối và yên tĩnh, thường dùng để tả không gian.
- Căn nhà bỏ hoang tối om. (Không gian tối và không có hoạt động.)
- Tối như mực: rất tối, không nhìn thấy gì.
- Đêm hôm đó tối như mực, tôi chẳng thấy đường. (Mô tả mức độ tối tột cùng.)